
50 Cụm Tiếng Pháp Khi Mua Sắm — Pharmacie, Siêu Thị, Boutique và Chợ
Bởi đội ngũ ChuyenHangPhap.com — 16 năm kinh nghiệm sống và làm việc tại Pháp
Table Of Content
- Phần 1 — Tại Pharmacie: 13 Câu Thiết Yếu
- Phần 2 — Tại Boutique Thời Trang: 15 Câu Từ Vào Đến Ra
- Phần 3 — Tại Siêu Thị: 12 Câu Thực Dụng Nhất
- Phần 4 — Tại Chợ Nông Dân: 10 Câu Và Nghệ Thuật Mặc Cả Nhẹ
- Mẹo Dùng Tiếng Pháp Khi Mua Sắm — Từ Kinh Nghiệm Thực Địa
- Mua Hàng Pháp Chính Hãng Không Cần Biết Tiếng Pháp
Biết tiếng Pháp đủ để mua sắm không cần trình độ học thuật. Bạn không cần đọc được Proust hay hiểu tin tức trên France 24. Bạn chỉ cần khoảng 50 cụm câu đúng lúc — và sự tự tin để nói chúng ra, dù phát âm chưa hoàn hảo.
Người Pháp, trái với tiếng xấu hay gặp, thường phản ứng rất tích cực khi người nước ngoài cố gắng nói tiếng Pháp dù chỉ vài câu. Một câu “Excusez-moi, je ne parle pas bien français” (xin lỗi, tôi không nói tiếng Pháp giỏi lắm) mở ra rất nhiều cánh cửa — từ dược sĩ pharmacie đến người bán hàng tại chợ.
Bài viết này chia 50 cụm tiếng Pháp mua sắm theo bốn cảnh thực tế: pharmacie, boutique thời trang, siêu thị và chợ nông dân. Mỗi câu có phiên âm đơn giản và ghi chú ngữ cảnh sử dụng — để bạn biết khi nào dùng câu nào.
Phần 1 — Tại Pharmacie: 13 Câu Thiết Yếu
Pharmacie (hiệu thuốc) Pháp là nơi bạn có thể xin tư vấn y tế miễn phí từ dược sĩ — không cần đặt lịch bác sĩ. Dược sĩ Pháp học 6 năm và có thể gợi ý điều trị cho triệu chứng nhẹ. Biết cách diễn đạt triệu chứng là kỹ năng quan trọng nhất.
1. Auriez-vous quelque chose pour le rhume? Phiên âm: O-ri-ê vu kèl-kơ chô-z pu lơ rum? Nghĩa: Bạn có thứ gì cho bệnh cảm không? Ghi chú: Câu hỏi mở rất lịch sự — dược sĩ sẽ hỏi thêm triệu chứng và gợi ý thuốc phù hợp.
2. J’ai mal à la gorge. Phiên âm: Giê ma-la-la go-jơ. Nghĩa: Tôi đau họng. Ghi chú: Thay “gorge” bằng “tête” (đầu), “ventre” (bụng), “dos” (lưng), “dents” (răng) để diễn đạt chỗ đau.
3. J’ai de la fièvre depuis deux jours. Phiên âm: Giê dơ la fi-ê-vơ dơ-puy dơ giua. Nghĩa: Tôi bị sốt được hai ngày rồi. Ghi chú: “Depuis” + thời gian = đã xảy ra được bao lâu. Rất hữu ích khi mô tả triệu chứng.
4. Est-ce que ce médicament existe en générique? Phiên âm: Ê-xkơ xơ mê-di-ca-mang ê-gzi-xt ang giê-nê-ric? Nghĩa: Thuốc này có dạng generic (thuốc gốc giá rẻ) không? Ghi chú: Thuốc generic tại Pháp rẻ hơn nhiều thuốc có thương hiệu — dược sĩ thường tự đổi, nhưng hỏi nếu muốn tiết kiệm.
5. Je suis allergique à la pénicilline. Phiên âm: Giơ suy za-lê-jic a la pê-ni-xi-li-nơ. Nghĩa: Tôi bị dị ứng với penicillin. Ghi chú: Thông tin quan trọng cần nói trước khi nhận tư vấn hoặc mua thuốc kháng sinh. Thay “pénicilline” bằng loại dị ứng khác của bạn.
6. Avez-vous un antidouleur sans ordonnance? Phiên âm: A-vê-vu ang-an-ti-du-lơ xang zo-do-nang-x? Nghĩa: Bạn có thuốc giảm đau không cần toa không? Ghi chú: Paracétamol và Ibuprofène tại Pháp bán tự do không cần toa — câu này giúp hỏi nhanh khi đau đầu hay đau người.
7. C’est pour un enfant de cinq ans. Phiên âm: Xê pu ang-ang-fang dơ xang-kang. Nghĩa: Đây là cho trẻ 5 tuổi. Ghi chú: Luôn thông báo tuổi trẻ em khi mua thuốc — liều lượng khác nhau hoàn toàn.
8. Avez-vous quelque chose de naturel pour dormir? Phiên âm: A-vê-vu kèl-kơ chô-z dơ na-tu-rèl pu do-mir? Nghĩa: Bạn có thứ gì tự nhiên để giúp ngủ không? Ghi chú: Pharmacie Pháp bán nhiều sản phẩm thảo mộc (mélatonine, valériane, passiflore) không cần toa.
9. Je voudrais de la crème solaire SPF 50. Phiên âm: Giơ vu-đrê dơ la crèm so-lê-rơ ê-xpê-ê xang-quang-t. Nghĩa: Tôi muốn kem chống nắng SPF 50. Ghi chú: Pharmacie Pháp bán kem chống nắng tốt nhất — đặc biệt các thương hiệu La Roche-Posay, Bioderma, Avène.
10. Pouvez-vous me montrer comment l’utiliser? Phiên âm: Pu-vê-vu mơ mong-trê co-mang lu-ti-li-zê? Nghĩa: Bạn có thể chỉ tôi cách dùng không? Ghi chú: Hỏi khi mua sản phẩm mới — dược sĩ thường giải thích rất kỹ nếu được hỏi.
11. C’est remboursé par la Sécu? Phiên âm: Xê rong-bu-xê pa la xê-cu? Nghĩa: Cái này có được bảo hiểm y tế (Sécurité sociale) hoàn tiền không? Ghi chú: Hữu ích cho du học sinh hoặc người có bảo hiểm y tế Pháp.
12. Je reviens chercher l’ordonnance. Phiên âm: Giơ rơ-vi-ang chèr-chê lo-do-nang-x. Nghĩa: Tôi sẽ quay lại lấy toa (sau khi đi khám bác sĩ). Ghi chú: Câu hữu ích khi pharmacie cần xem toa trước khi bán — bạn có thể đặt trước để họ chuẩn bị.
13. Merci, bonne journée! Phiên âm: Mèr-xi, bon giua-nê! Nghĩa: Cảm ơn, chúc ngày tốt lành! Ghi chú: Kết thúc LUÔN bằng câu này. Người Pháp rất coi trọng lời chào khi ra về — thiếu câu này là bất lịch sự.
Phần 2 — Tại Boutique Thời Trang: 15 Câu Từ Vào Đến Ra
Mua sắm tại boutique Pháp có văn hóa riêng: chào hỏi khi vào, không chạm vào hàng trước khi hỏi tại một số tiệm cao cấp, và hỏi trước khi thử.
14. Bonjour! Je regarde juste, merci. Phiên âm: Bong-giua! Giơ rơ-ga-d giuyxt, mèr-xi. Nghĩa: Chào! Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn. Ghi chú: Câu đầu tiên khi vào tiệm — tránh nhân viên theo sát. Chào trước khi nói câu này, không bao giờ vào tiệm mà không chào.
15. Est-ce que je peux essayer? Phiên âm: Ê-xkơ giơ pơ ê-xê-ê? Nghĩa: Tôi có thể thử không? Ghi chú: Câu cơ bản nhất khi mua quần áo. Luôn hỏi trước khi vào phòng thử (cabine d’essayage).
16. Où sont les cabines d’essayage? Phiên âm: U xong lê ca-bi-n dê-xê-ia-giơ? Nghĩa: Phòng thử đồ ở đâu? Ghi chú: Hỏi khi không thấy biển chỉ dẫn — thường ở cuối tiệm.
17. Avez-vous ça en taille M? Phiên âm: A-vê-vu xa ang ta-i ê-mơ? Nghĩa: Bạn có cái này size M không? Ghi chú: Size Pháp: XS, S, M, L, XL, XXL — tương tự quốc tế nhưng thường nhỏ hơn một size so với Việt Nam. Thay M bằng size bạn cần.
18. C’est trop grand / trop petit. Phiên âm: Xê tro-gran / tro pơ-ti. Nghĩa: Cái này quá rộng / quá chật. Ghi chú: Sau khi thử — nhân viên sẽ mang size khác hoặc gợi ý.
19. Avez-vous ça dans une autre couleur? Phiên âm: A-vê-vu xa dang-x yn-n-o-tr cu-lơ? Nghĩa: Bạn có cái này màu khác không? Ghi chú: Rất hữu ích khi thích kiểu dáng nhưng không thích màu.
20. C’est en quelle matière? Phiên âm: Xê-tang kèl ma-ti-ê-rơ? Nghĩa: Cái này làm từ chất liệu gì? Ghi chú: Hỏi về chất liệu vải — laine (len), coton (bông), soie (lụa), synthétique (tổng hợp).
21. Comment est-ce qu’on entretient ce vêtement? Phiên âm: Co-mang ê-xkong-ang-trơ-ti-ang xơ vê-tơ-mang? Nghĩa: Cách giặt/bảo quản quần áo này thế nào? Ghi chú: Hỏi khi mua đồ chất liệu đặc biệt (len, lụa) — nhân viên sẽ giải thích hoặc chỉ nhãn giặt.
22. C’est le dernier? Phiên âm: Xê lơ dèr-ni-ê? Nghĩa: Đây là cái cuối cùng không? Ghi chú: Hỏi khi lo hết hàng — đặc biệt trong mùa sale.
23. C’est soldé? Phiên âm: Xê xo-lê? Nghĩa: Cái này có giảm giá không? Ghi chú: Trong mùa Soldes (sale chính thức tháng 1 và tháng 7), nhiều mặt hàng không rõ ràng về giá. Hỏi thẳng.
24. Vous faites des retouches? Phiên âm: Vu fèt dê rơ-tuch? Nghĩa: Tiệm có dịch vụ sửa đồ không? Ghi chú: Nhiều boutique có hoặc có địa chỉ couturier (thợ may) quen — hỏi thẳng.
25. Est-ce que je peux l’échanger si ça ne va pas? Phiên âm: Ê-xkơ giơ pơ lê-chang-giê xi xa nơ va pa? Nghĩa: Tôi có thể đổi nếu không phù hợp không? Ghi chú: Chính sách đổi trả tại Pháp khác Việt Nam — hỏi trước khi mua, đặc biệt với hàng sale thường không đổi được.
26. Je vais réfléchir. Phiên âm: Giơ vê rê-flê-chir. Nghĩa: Tôi sẽ suy nghĩ thêm. Ghi chú: Câu lịch sự để từ chối khi không muốn mua ngay — không cần giải thích dài dòng.
27. Je le prends! Phiên âm: Giơ lơ-prang! Nghĩa: Tôi mua cái này! Ghi chú: Câu quyết định mua — ngắn gọn và rõ ràng.
28. Vous acceptez la carte bancaire? Phiên âm: Vu-zak-xèp-tê la ca-rt bang-kê-rơ? Nghĩa: Bạn có chấp nhận thẻ ngân hàng không? Ghi chú: Hầu hết tiệm Pháp chấp nhận thẻ, nhưng một số chợ hay tiệm nhỏ chỉ nhận tiền mặt — hỏi trước cho chắc.
Phần 3 — Tại Siêu Thị: 12 Câu Thực Dụng Nhất
29. Excusez-moi, où se trouve le rayon…? Phiên âm: Ê-xu-zê-mua, u xơ truv lơ rê-yong…? Nghĩa: Xin lỗi, khu hàng… ở đâu? Ghi chú: Thêm từ bạn cần sau “rayon”: “fromage” (pho mát), “boulangerie” (bánh mì), “produits asiatiques” (đồ Á), “surgelés” (đồ đông lạnh).
30. C’est en promotion? Phiên âm: Xê-tang pro-mo-xi-ong? Nghĩa: Cái này có đang khuyến mãi không? Ghi chú: Hỏi khi thấy sản phẩm nhưng không hiểu biển giá (siêu thị Pháp hay có bảng giá phức tạp với nhiều mức).
31. Le prix affiché, c’est pour la pièce ou le kilo? Phiên âm: Lơ pri a-fi-chê, xê pu la pi-ê-x u lơ ki-lo? Nghĩa: Giá niêm yết này là giá mỗi cái hay mỗi kg? Ghi chú: Ở khu rau củ và trái cây, hay bị nhầm giữa giá/kg và giá/cái.
32. Est-ce que c’est du lait entier ou demi-écrémé? Phiên âm: Ê-xkơ xê du lê ang-ti-ê u dơ-mi-ê-krê-mê? Nghĩa: Đây là sữa nguyên kem hay sữa ít béo? Ghi chú: Sữa Pháp chia thành entier (nguyên kem), demi-écrémé (ít béo), écrémé (tách béo) — màu nắp khác nhau tùy thương hiệu.
33. Avez-vous un sac, s’il vous plaît? Phiên âm: A-vê-vu ang-xac, xi-vu-plê? Nghĩa: Bạn có túi không, làm ơn? Ghi chú: Tại Pháp, túi nhựa tính tiền riêng hoặc không cung cấp — nhiều người mang túi vải (tote bag) riêng. Hỏi nếu cần.
34. Je peux goûter? Phiên âm: Giơ pơ gu-tê? Nghĩa: Tôi có thể nếm thử không? Ghi chú: Tại các quầy pho mát, charcuterie, hay thực phẩm đặc sản — người bán thường vui lòng cho thử trước khi mua.
35. C’est quelle variété? Phiên âm: Xê kèl va-ri-ê-tê? Nghĩa: Đây là giống gì? Ghi chú: Hỏi về giống táo, lê, hay pho mát khi không đọc được tên trên nhãn.
36. La date de péremption, c’est quand? Phiên âm: La dat dơ pê-rèmp-xiong, xê kang? Nghĩa: Hạn sử dụng là khi nào? Ghi chú: Hỏi khi nhãn quá nhỏ hay chữ mờ. “DLC” (Date Limite de Consommation) = hạn cuối cùng; “DDM” (Date de Durabilité Minimale) = “tốt nhất trước ngày” — có thể dùng sau.
37. Il me faut combien pour…? Phiên âm: Il mơ fo cong-bi-ang pu…? Nghĩa: Tôi cần bao nhiêu để…? Ghi chú: Ví dụ: “Il me faut combien pour quatre personnes?” = Tôi cần bao nhiêu cho 4 người?
38. Vous avez du riz jasmin? Phiên âm: Vu-za-vê du ri giaz-man? Nghĩa: Bạn có gạo jasmine không? Ghi chú: Thay “riz jasmin” bằng sản phẩm bạn cần tìm — “sauce soja” (nước tương), “lait de coco” (nước cốt dừa), “gingembre frais” (gừng tươi).
39. Où sont les caisses? Phiên âm: U xong lê kê-x? Nghĩa: Quầy tính tiền ở đâu? Ghi chú: Hỏi khi không tìm thấy quầy thu ngân — siêu thị lớn Pháp đôi khi có cấu trúc phức tạp.
40. Je passe en caisse rapide? Phiên âm: Giơ pax-ang kê-x ra-pid? Nghĩa: Tôi có thể dùng quầy tự tính nhanh không? Ghi chú: Siêu thị lớn Pháp có “caisse rapide” (quầy tự scan) cho ít đồ (thường dưới 10–15 mặt hàng) — hỏi nhân viên nếu không chắc.
Phần 4 — Tại Chợ Nông Dân: 10 Câu Và Nghệ Thuật Mặc Cả Nhẹ
Chợ nông dân Pháp (marché) không phải là nơi để mặc cả quyết liệt như chợ Việt Nam. Nhưng một số kỹ thuật nhẹ nhàng được chấp nhận — đặc biệt cuối buổi chợ.
41. Bonjour! D’où viennent ces légumes? Phiên âm: Bong-giua! Du vi-ang xê lê-guyum? Nghĩa: Chào! Rau này đến từ đâu? Ghi chú: Câu mở đầu tuyệt vời — người bán tại chợ Pháp thích nói về nguồn gốc sản phẩm của họ. Câu này mở ra cuộc trò chuyện và tạo thiện cảm.
42. C’est de saison? Phiên âm: Xê dơ xê-zong? Nghĩa: Cái này có đúng mùa không? Ghi chú: Hỏi để hiểu sản phẩm tươi ngon nhất, và người bán thường chia sẻ cách nấu theo mùa.
43. Je peux avoir un kilo de tomates, s’il vous plaît? Phiên âm: Giơ pơ a-vua ang ki-lo dơ to-mat, xi-vu-plê? Nghĩa: Tôi muốn một kg cà chua, làm ơn. Ghi chú: Cấu trúc cơ bản mua theo cân — thay “tomates” bằng rau củ trái cây khác.
44. Pas trop mûr, pas trop vert — juste pour aujourd’hui. Phiên âm: Pa tro-mur, pa tro vê-r — giuyxt pu o-giua-dui. Nghĩa: Không quá chín, không quá xanh — để dùng ngay hôm nay. Ghi chú: Người bán chợ Pháp rất tôn trọng yêu cầu này — họ sẽ chọn trái phù hợp độ chín cho bạn.
45. C’est le meilleur moment pour les fraises? Phiên âm: Xê lơ mê-yơ mo-mang pu lê frê-z? Nghĩa: Đây có phải mùa ngon nhất của dâu tây không? Ghi chú: Hỏi về thời điểm ngon nhất — câu hỏi thông minh cho thấy bạn am hiểu và người bán sẽ tư vấn thành thật hơn.
46. Vous avez un tarif pour la caisse entière? Phiên âm: Vu-za-vê ang ta-rif pu la kê-x ang-ti-ê-rơ? Nghĩa: Bạn có giá đặc biệt nếu mua cả thùng không? Ghi chú: Kỹ thuật mặc cả được chấp nhận tại chợ Pháp — mua số lượng lớn thường được giảm 10–20%.
47. Si j’en prends deux kilos, vous me faites un prix? Phiên âm: Xi giang-prang dơ ki-lo, vu mơ fèt ang pri? Nghĩa: Nếu tôi mua hai kg, bạn có thể giảm giá không? Ghi chú: Câu mặc cả lịch nhất trong chợ Pháp — chỉ dùng cuối buổi sáng (sau 12h khi người bán muốn bán hết). Nói nhẹ nhàng, không thúc ép.
48. C’est fait maison? Phiên âm: Xê fê mê-zong? Nghĩa: Cái này tự làm không? Ghi chú: Hỏi với mứt, bánh, pho mát tại chợ — người bán tự làm thường rất tự hào và sẽ giải thích chi tiết.
49. Je reviendrai la semaine prochaine! Phiên âm: Giơ rơ-vi-ang-drai la xơ-mên pro-chên! Nghĩa: Tôi sẽ quay lại tuần sau! Ghi chú: Câu xây dựng quan hệ — người bán chợ Pháp nhớ mặt khách quen và thường giữ hàng tốt nhất hoặc báo khi có sản phẩm đặc biệt.
50. Merci, c’était délicieux la dernière fois! Phiên âm: Mèr-xi, xê-tê dê-li-xi-ơ la dèr-ni-ê-r fua! Nghĩa: Cảm ơn, lần trước ngon lắm! Ghi chú: Câu “vũ khí bí mật” — nói với người bán chợ quen khi quay lại. Không gì tạo thiện cảm hơn việc nhớ và nói lại rằng sản phẩm của họ ngon. Từ đó bạn sẽ được đối xử như khách quen thực sự.
Mẹo Dùng Tiếng Pháp Khi Mua Sắm — Từ Kinh Nghiệm Thực Địa
Luôn bắt đầu bằng lời chào: Tại Pháp, vào cửa hàng mà không nói “Bonjour” là bất lịch sự. Lời chào là thứ bắt buộc — ngay cả khi bạn chỉ vào để hỏi giá rồi đi.
“Vous” thay vì “Tu”: Với người lạ và nhân viên bán hàng, luôn dùng “vous” (bạn/quý vị — lịch sự). “Tu” chỉ dùng với bạn bè thân hoặc trẻ em.
Đừng xin lỗi vì phát âm chưa chuẩn: Nói thẳng, rõ ràng. Người Pháp thường không chế nhạo phát âm của người nước ngoài — họ chỉ không kiên nhẫn với người ngập ngừng quá lâu.
Câu cứu hộ khi không hiểu: “Pouvez-vous répéter plus lentement, s’il vous plaît?” (Bạn có thể nói lại chậm hơn không?) — câu này luôn được tôn trọng.
Kết thúc luôn bằng lời chào ra: “Au revoir, bonne journée!” (Tạm biệt, chúc ngày tốt!) khi ra khỏi cửa hàng — dù bạn không mua gì. Đây là phép lịch sự bắt buộc.
Mua Hàng Pháp Chính Hãng Không Cần Biết Tiếng Pháp
Biết những câu trên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm tại Pháp. Nhưng nếu bạn không có dịp đến Pháp — hay muốn mua những sản phẩm Pháp chính hãng về Việt Nam mà không cần lo ngôn ngữ — Lynx International làm điều đó thay bạn.
Với 16 năm kinh nghiệm sống và làm việc thực tế tại Pháp, chúng tôi mua hàng trực tiếp từ pharmacie, boutique, siêu thị và chợ nông dân Pháp — theo đúng yêu cầu của bạn — rồi vận chuyển về Việt Nam an toàn trong 7–12 ngày.
Dịch vụ của Lynx International:
- Chuyển hàng từ Pháp về Việt Nam: 7–12 ngày, phí từ 9,4€/kg
- Mua hàng hộ tại Pháp cho khách ở Việt Nam
- Thanh toán linh hoạt tại cả Pháp và Việt Nam
- Hỗ trợ thủ tục hải quan và hóa đơn chi tiết
- Giao hàng tới 64 tỉnh thành trên cả nước
Xem đánh giá thực tế từ khách hàng tại g.page/chuyenhangphap — 100% hài lòng và sẵn sàng giới thiệu.
📞 Hotline: +33 6 59 88 37 93
📧 Email: contact@chuyenhangphap.fr
🌐 Website: chuyenhangphap.com
📍 Văn phòng: 28 Rue Carnot, 94270 Le Kremlin-Bicêtre, France
Bài viết được thực hiện bởi đội ngũ ChuyenHangPhap.com — nơi chia sẻ kiến thức thực tế về nước Pháp từ góc nhìn của người đã sống 16 năm tại đây.




No Comment! Be the first one.